Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá ngày:
(*) Cập nhật ngày 24/04/2026
(Chỉ mang tính kham khảo)
Tên Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
09:29
SGD 20.172 20.309 21.032 20.932
USD 26.110 26.150 26.368 26.368
NZD 15.216 15.695
NOK 2.768 2.879
KRW 17,53 18,07
JPY 161,29 162,01 169,01 168,01
HKD 3.318 3.435
GBP 34.765 34.980 36.156 36.056
EUR 30.192 30.314 31.445 31.345
DKK 4.045 4.203
CNY 3.774 3.932
CHF 33.009 34.003
CAD 18.829 18.939 19.686 19.586
AUD 18.401 18.519 19.225 19.125
SEK 2.791 2.902
08:33
HKD 3.316 3.435
JPY 161,24 162,06 169,06 168,06
SEK 2.798 2.910
SGD 20.174 20.300 21.030 20.930
CNY 3.775 3.933
CAD 18.839 18.949 19.684 19.584
NOK 2.775 2.888
DKK 4.050 4.209
USD 26.110 26.150 26.368 26.368
NZD 15.318 15.804
CHF 33.001 34.011
EUR 30.203 30.335 31.459 31.359
GBP 34.826 34.982 36.155 36.055
KRW 17,52 18,07
AUD 18.407 18.525 19.242 19.142