Lãi suất
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm (TGTK) bằng Đồng Việt Nam của cá nhân
| Ngày hiệu lực : 19/12/2025 | ||||
|
Kỳ hạn
|
Trả lãi cuối kỳ (%/năm)
|
Trả lãi hàng quý (%/năm)
|
Trả lãi hàng tháng (%/năm)
|
Trả lãi trước (%/năm)
|
|
Tiết kiệm không kỳ hạn
|
|
|
0.10%
|
|
|
Tiết kiệm có kỳ hạn
|
|
|
|
|
|
01 tuần
|
0.50%
|
|
|
|
|
02 tuần
|
0.50%
|
|
|
|
|
01 tháng
|
4.10%
|
4.10%
|
4.09%
|
|
|
02 tháng
|
4.10%
|
4.10%
|
4.08%
|
|
|
03 tháng
|
4.30%
|
4.30%
|
4.28%
|
4.25%
|
|
04 tháng
|
4.30%
|
4.27%
|
4.24%
|
|
|
05 tháng
|
4.30%
|
4.27%
|
4.22%
|
|
|
06 tháng
|
5.20%
|
5.16%
|
5.14%
|
5.06%
|
|
07 tháng
|
5.20%
|
5.13%
|
5.04%
|
|
|
08 tháng
|
5.20%
|
5.12%
|
5.02%
|
|
|
09 tháng
|
5.30%
|
5.24%
|
5.21%
|
5.10%
|
|
10 tháng
|
5.40%
|
5.29%
|
5.17%
|
|
|
11 tháng
|
5.50%
|
5.37%
|
5.23%
|
|
|
12 tháng
|
5.80%
|
5.67%
|
5.65%
|
5.48%
|
|
13 tháng
|
6.10%
|
5.92%
|
5.72%
|
|
|
18 tháng
|
6.10%
|
5.88%
|
5.85%
|
5.59%
|
|
24 tháng
|
6.10%
|
5.79%
|
5.77%
|
5.43%
|
|
36 tháng
|
6.20%
|
5.73%
|
5.70%
|
5.23%
|
|
Ngày hiệu lực : 19/12/2025
|
||
|
Kỳ hạn
|
Lãi suất (% năm)
|
|
|
Tiết kiệm có kỳ hạn
|
:
|
|
|
01 tuần
|
:
|
0,50%
|
|
02 tuần
|
:
|
0,50%
|
|
01 tháng
|
:
|
4,10%
|
|
02 tháng
|
:
|
4,10%
|
|
03 tháng
|
:
|
4,30%
|
|
04 tháng
|
: |
4,30%
|
|
05 tháng
|
: |
4,30%
|
|
06 tháng
|
:
|
5,20%
|
|
07 tháng
|
: |
5,20%
|
|
08 tháng
|
: |
5,20%
|
|
09 tháng
|
:
|
5,30%
|
|
10 tháng
|
: |
5,40%
|
|
11 tháng
|
: |
5,50%
|
|
12 tháng
|
:
|
5,80%
|
|
13 tháng
|
:
|
6,10%
|
|
18 tháng
|
:
|
6,10%
|
|
24 tháng
|
:
|
6,10%
|
|
36 tháng
|
: |
6,20%
|
|
Ngày hiệu lực : 19/12/2025
|
||
|
Kỳ hạn
|
Lãi suất (% năm)
|
|
|
Tiền gởi không kỳ hạn
|
:
|
0,10%
|
| Tiền gởi có kỳ hạn | ||
|
01 tuần
|
:
|
0,50%
|
|
02 tuần
|
:
|
0,50%
|
|
01 tháng
|
:
|
4,10%
|
|
02 tháng
|
:
|
4,10%
|
|
03 tháng
|
:
|
4,30%
|
|
04 tháng
|
: |
4,30%
|
|
05 tháng
|
: |
4,30%
|
|
06 tháng
|
:
|
5,20%
|
|
07 tháng
|
: |
5,20%
|
|
08 tháng
|
: |
5,20%
|
|
09 tháng
|
:
|
5,30%
|
|
10 tháng
|
: |
5,40%
|
|
11 tháng
|
: |
5,50%
|
|
12 tháng
|
:
|
5,80%
|
|
13 tháng
|
:
|
6,10%
|
|
18 tháng
|
:
|
6,10%
|
|
24 tháng
|
:
|
6,10%
|
|
36 tháng
|
: |
6,20%
|
|
Ngày hiệu lực : 02/12/2025
|
||
|
Kỳ hạn
|
Lãi suất (% năm)
|
|
|
Tiền gởi không kỳ hạn
|
:
|
0,10%
|
| Tiền gởi kỳ hạn | ||
|
01 tuần
|
:
|
0,50%
|
|
02 tuần
|
:
|
0,50%
|
|
01 tháng
|
:
|
3,20%
|
|
02 tháng
|
:
|
3,20%
|
|
03 tháng
|
:
|
3,50%
|
|
04 tháng
|
: |
3,50%
|
|
05 tháng
|
: |
3,50%
|
|
06 tháng
|
:
|
4,00%
|
|
07 tháng
|
: |
4,00%
|
|
08 tháng
|
: |
4,00%
|
|
09 tháng
|
:
|
4,00%
|
|
10 tháng
|
: |
4,00%
|
|
11 tháng
|
: |
4,00%
|
|
12 tháng
|
:
|
4,90%
|
|
13 tháng
|
:
|
4,90%
|
|
18 tháng
|
:
|
4,90%
|
|
24 tháng
|
:
|
4,90%
|
|
36 tháng
|
: |
4,90%
|
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Dollar Mỹ (USD) của cá nhân
| Ngày hiệu lực : 01/01/2018 | ||
| Kỳ hạn | Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm) | |
|
1. Loại không kỳ hạn
|
:
|
0%
|
|
2. Loại có kỳ hạn
|
|
|
|
+ Loại kỳ hạn 01 tháng
|
:
|
0%
|
|
+ Loại kỳ hạn 02 tháng
|
:
|
0%
|
|
+ Loại kỳ hạn 03 tháng
|
:
|
0%
|
|
+ Loại kỳ hạn 06 tháng
|
:
|
0%
|
|
+ Loại kỳ hạn 09 tháng
|
:
|
0%
|
|
+ Loại kỳ hạn 12 tháng
|
:
|
0%
|
|
+ Loại kỳ hạn 13 tháng
|
:
|
0%
|
|
+ Loại kỳ hạn 18 tháng
|
:
|
0%
|
|
+ Loại kỳ hạn 24 tháng
|
:
|
0%
|
|
+ Loại kỳ hạn 36 tháng
|
: | 0% |
| Ngày hiệu lực : 01/01/2018 | ||
| Kỳ hạn | Lãi suất (% năm) | |
|
1. Loại không kỳ hạn
|
:
|
0%
|
|
2. Loại kỳ hạn 01 tháng
|
:
|
0%
|
|
5. Loại kỳ hạn 02 tháng
|
:
|
0%
|
|
6. Loại kỳ hạn 03 tháng
|
:
|
0%
|
|
7. Loại kỳ hạn 06 tháng
|
:
|
0%
|
|
8. Loại kỳ hạn 09 tháng
|
:
|
0%
|
|
9. Loại kỳ hạn 12 tháng
|
:
|
0%
|
|
11. Loại kỳ hạn 18 tháng
|
:
|
0%
|
| 12. Loại kỳ hạn 24 tháng | : | 0% |
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Euro (EUR) của cá nhân
| Ngày hiệu lực : 17/03/2020 | ||
| Kỳ hạn | Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm) | |
|
1. Loại không kỳ hạn
|
:
|
0%
|
|
2. Loại kỳ hạn 01 tháng
|
:
|
0%
|
|
3. Loại kỳ hạn 02 tháng
|
:
|
0%
|
|
4. Loại kỳ hạn 03 tháng
|
:
|
0,%
|
|
5. Loại kỳ hạn 06 tháng
|
:
|
0%
|
|
6. Loại kỳ hạn 09 tháng
|
:
|
0%
|
|
7. Loại kỳ hạn 12 tháng
|
:
|
0%
|
Ngân hàng tính lãi theo cơ sở 365 ngày.