Lãi suất


Lãi suất tiền gởi tiết kiệm (TGTK) bằng Đồng Việt Nam của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   06/05/2026
Kỳ hạn
Trả lãi cuối  kỳ (%/năm)
Trả lãi hàng quý (%/năm)
Trả lãi hàng tháng (%/năm)
Trả lãi trước (%/năm)
Tiết kiệm không kỳ hạn
 
 
0.10%
 
Tiết kiệm có kỳ hạn
 
 
 
 
01 tuần
0.50%
 
 
 
02 tuần
0.50%
 
 
 
01 tháng
4.75%
 
4.75%
4.73%
02 tháng
4.75%
 
4.74%
4.71%
03 tháng
4.75%
4.75%
4.73%
4.69%
04 tháng
4.75%
 
4.72%
4.67%
05 tháng
4.75%
 
4.71%
4.65%
06 tháng
6,40%
6.35%
6.31%
6.20%
07 tháng
6,20%
 
6.11%
5.99%
08 tháng
6,20%
 
6.09%
5.96%
09 tháng
6,20%
6.11%
6.08%
5.93%
10 tháng
6,20%
 
6.06%
5.90%
11 tháng
6,20%
 
6.05%
5.87%
12 tháng
6.70%
6.53%
6.50%
6.28%
13 tháng
7,90%
 
7.60%
7,27%
18 tháng
6,50%
6,25%
6,22%
5.93%
24 tháng
6,00%
5,71%
5,68%
5.36%
36 tháng
6,10%
5,64%
5,61%
5.15%
 
 
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm (TGTK) online bằng đồng Việt Nam
 
Ngày hiệu lực   :   06/05/2026
Kỳ hạn
Lãi  suất (% năm)
 Tiết kiệm có kỳ hạn
:
 
 01 tuần 
:
0,50%
 02 tuần
:
0,50%
 01 tháng
:
4,75%
 02 tháng
:
4,75%
 03 tháng
:
4,75%
 04 tháng
:
4,75%
 05 tháng
:
4,75%
 06 tháng
:
6,40%
 07 tháng
:
6,20%
 08 tháng
:
6,20%
 09 tháng
:
6,20%
 10 tháng
:
6,20%
 11 tháng
:
6,20%
 12 tháng
:
6,70%
 13 tháng
:
7,90%
 18 tháng
:
6,50%
 24 tháng
:
6,00
 36 tháng
:
6,10
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng VND của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   06/05/2026
Kỳ hạn
Lãi  suất (% năm)
Tiền gởi không kỳ hạn
:
0,10% 
Tiền gởi có kỳ hạn    
01 tuần 
:
0,50%
02 tuần
:
0,50%
01 tháng
:
4,75%
02 tháng
:
4,75%
03 tháng
:
4,75%
04 tháng
:
4,75%
05 tháng
:
4,75%
06 tháng
:
6,40%
07 tháng
:
6,20%
08 tháng
:
6,20%
09 tháng
:
6,20%
10 tháng
:
6,20%
11 tháng
:
6,20%
12 tháng
:
6,70%
13 tháng
:
7,90%
18 tháng
:
6,50%
24 tháng
:
6,00
36 tháng
:
6,10
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng VND của tổ chức
 
Ngày hiệu lực   :   28/01/2026
Kỳ hạn
Lãi  suất (% năm)
Tiền gởi không kỳ hạn
:
0,10% 
Tiền gởi kỳ hạn    
01 tuần 
:
0,50%
02 tuần
:
0,50%
01 tháng
:
4,00%
02 tháng
:
4,00%
03 tháng
:
4,30%
04 tháng
:
4,30%
05 tháng
:
4,30%
06 tháng
:
4,80%
07 tháng
:
4,80%
08 tháng
:
4,80%
09 tháng
:
4,80%
10 tháng
:
4,80%
11 tháng
:
4,80%
12 tháng
:
5,20%
13 tháng
:
5,20%
18 tháng
:
5,20%
24 tháng
:
5,20% 
36 tháng
:
5,20%
 
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Dollar Mỹ (USD) của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   01/01/2018   
Kỳ hạn Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm)
1.   Loại không kỳ hạn
:
0%
2.   Loại có kỳ hạn
 
 
+   Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 13 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 18 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 24 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 36 tháng
: 0% 
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng Dollar Mỹ (USD) của tổ chức và cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   01/01/2018   
Kỳ hạn Lãi suất (% năm)
1. Loại không kỳ hạn
:
0% 
2. Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
5. Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0%
6. Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0%
7. Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
8. Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0% 
9. Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0% 
11. Loại kỳ hạn 18 tháng
:
0%
12. Loại kỳ hạn 24 tháng : 0%
 
 
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Euro (EUR) của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   17/03/2020  
Kỳ hạn Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm)
1. Loại không kỳ hạn
:
0% 
2. Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
3. Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0%
4. Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0,% 
5. Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
6. Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0%
7. Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0% 
 
 Ngân hàng tính lãi theo cơ sở 365 ngày.