Lãi suất


Lãi suất tiền gởi tiết kiệm (TGTK) bằng Đồng Việt Nam của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   08/07/2024
Kỳ hạn
Trả lãi cuối  kỳ (%/năm)
Trả lãi hàng quý (%/năm)
Trả lãi hàng tháng (%/năm)
Trả lãi trước (%/năm)
Tiết kiệm không kỳ hạn
 
 
0.10%
 
Tiết kiệm có kỳ hạn
 
 
 
 
01 tuần
0.20%
 
 
 
02 tuần
0.20%
 
 
 
01 tháng
2.50%
 
2.50%
2.49%
02 tháng
2.60%
 
2.60%
2.59%
03 tháng
2.80%
2.80%
2.79%
2.78%
04 tháng
2.90%
 
2.89%
2.88%
05 tháng
3.00%
 
2.99%
2.96%
06 tháng
4.10%
4.08%
4.07%
4.02%
07 tháng
4.20%
 
4.16%
4.10%
08 tháng
4.20%
 
4.15%
4.09%
09 tháng
4.40%
4.36%
4.34%
4.26%
10 tháng
4.50%
 
4.43%
4.34%
11 tháng
4.60%
 
4.51%
4.41%
12 tháng
5.30%
5.20%
5.18%
5.04%
13 tháng
5.50%
 
5.35%
5.19%
18 tháng
5.60%
5.42%
5.39%
5.17%
24 tháng
5.70%
5.43%
5.41%
5.12%
36 tháng
5.80%
5.38%
5.36%
4.94%
 
 
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm (TGTK) online bằng đồng Việt Nam
 
Ngày hiệu lực   :   08/07/2024
Kỳ hạn
Lãi  suất (% năm)
 Tiết kiệm có kỳ hạn
:
 
 01 tuần 
:
0,20%
 02 tuần
:
0,20%
 01 tháng
:
2,50%
 02 tháng
:
2,60%
 03 tháng
:
2,80%
 04 tháng
:
2,90%
 05 tháng
:
3,00%
 06 tháng
:
4,10%
 07 tháng
:
4,20%
 08 tháng
:
4,20%
 09 tháng
:
4,40%
 10 tháng
:
4,50%
 11 tháng
:
4,60%
 12 tháng
:
5,30%
 13 tháng
:
5,50%
 18 tháng
:
5,60%
 24 tháng
:
5,70
 36 tháng
:
5,80
 
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng VND của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   08/07/2024
Kỳ hạn
Lãi  suất (% năm)
Tiền gởi không kỳ hạn
:
0,10% 
Tiền gởi có kỳ hạn    
01 tuần 
:
0,20%
02 tuần
:
0,20%
01 tháng
:
2,50%
02 tháng
:
2,60%
03 tháng
:
2,80%
04 tháng
:
2,90%
05 tháng
:
3,00%
06 tháng
:
4,10%
07 tháng
:
4,20%
08 tháng
:
4,20%
09 tháng
:
4,40%
10 tháng
:
4,50%
11 tháng
:
4,60%
12 tháng
:
5,30%
13 tháng
:
5,50%
18 tháng
:
5,60%
24 tháng
:
5,70
36 tháng
:
5,80
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng VND của tổ chức
 
Ngày hiệu lực   :   08/07/2024
Kỳ hạn
Lãi  suất (% năm)
Tiền gởi không kỳ hạn
:
0,10% 
Tiền gởi kỳ hạn    
01 tuần 
:
0,20%
02 tuần
:
0,20%
01 tháng
:
2,10%
02 tháng
:
2,10%
03 tháng
:
2,30%
04 tháng
:
2,30%
05 tháng
:
2,30%
06 tháng
:
3,40%
07 tháng
:
3,40%
08 tháng
:
3,40%
09 tháng
:
3,60%
10 tháng
:
3,60%
11 tháng
:
3,60%
12 tháng
:
4,80%
13 tháng
:
4,80%
18 tháng
:
4,80%
24 tháng
:
4,80% 
36 tháng
:
4,80%
 
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Dollar Mỹ (USD) của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   01/01/2018   
Kỳ hạn Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm)
1.   Loại không kỳ hạn
:
0%
2.   Loại có kỳ hạn
 
 
+   Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 13 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 18 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 24 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 36 tháng
: 0% 
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng Dollar Mỹ (USD) của tổ chức và cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   01/01/2018   
Kỳ hạn Lãi suất (% năm)
1. Loại không kỳ hạn
:
0% 
2. Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
5. Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0%
6. Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0%
7. Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
8. Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0% 
9. Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0% 
11. Loại kỳ hạn 18 tháng
:
0%
12. Loại kỳ hạn 24 tháng : 0%
 
 
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Euro (EUR) của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   17/03/2020  
Kỳ hạn Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm)
1. Loại không kỳ hạn
:
0% 
2. Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
3. Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0%
4. Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0,% 
5. Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
6. Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0%
7. Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0% 
 
 Ngân hàng tính lãi theo cơ sở 365 ngày.