Lãi suất

 
Ngày hiệu lực   :   13/07/2020
Kỳ hạn
Trả lãi cuối kỳ
Trả lãi hàng quý
Trả lãi hàng tháng
Trả lãi trước
(% /năm)
(% /năm)
(% /năm)
(% /năm)
Tiết kiệm không kỳ hạn
 
 
0,20%
 
Tiết kiệm có kỳ hạn
 
 
 
 
01 tuần
0,20%
 
 
 
02 tuần
0,20%
 
 
 
01 tháng
4,15%
 
4,15%
4,14%
02 tháng
4,15%
 
4,14%
4,12%
03 tháng
4,25%
4,25%
4,23%
4,20%
04 tháng 4,25%   4,23% 4,19%
05 tháng
4,25%
 
4,22%
4,17%
06 tháng
6,60%
6,55%
6,51%
6,39%
07 tháng 6,50%   6,40% 6,27%
08 tháng
6,50%
 
6,38%
6,23%
09 tháng
6,50%
6,40%
6,37%
6,20%
10 tháng 6,50%   6,35% 6,17%
11 tháng
6,50%
 
6,33%
6,14%
12 tháng
7,00%
6,82%
6,78%
6,54%
13 tháng
7,60%
 
7,32%
7,02%
18 tháng
7,60%
7,26%
7,22%
6,82%
24 tháng
7,60%
7,13%
7,09%
6,59%
36 tháng 7,10% 6,49% 6,46% 5,86%
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng VND của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   13/07/2020  
Kỳ hạn
Lãi  suất (% năm)
1.    Loại không kỳ hạn
:
0,20% 
2.    Loại 01 tuần 
:
0,20%
3.    Loại 02 tuần
:
0,20%
4.    Loại kỳ hạn 01 tháng
:
4,15%
5.    Loại kỳ hạn 02 tháng
:
4,15%
6.    Loại kỳ hạn 03 tháng
:
4,25%
7.    Loại kỳ hạn 04 tháng : 4,25%
8.    Loại kỳ hạn 05 tháng : 4,25%
9.    Loại kỳ hạn 06 tháng
:
6,60%
10.  Loại kỳ hạn 07 tháng : 6,50%
11.  Loại kỳ hạn 08 tháng : 6,50%
12.  Loại kỳ hạn 09 tháng
:
6,50%
13,  Loại kỳ hạn 10 tháng : 6,50%
14.  Loại kỳ hạn 11 tháng : 6,50%
15.  Loại kỳ hạn 12 tháng
:
7,00%
16.  Loại kỳ hạn 13 tháng
:
7,60%
17.  Loại kỳ hạn 18 tháng
:
7,60%
18.  Loại kỳ hạn 24 tháng
:
7,60% 
19. Loại kỳ hạn 36 tháng : 7,10%
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng VND của tổ chức
 
Ngày hiệu lực   :   13/07/2020  
Kỳ hạn
Lãi  suất (% năm)
1.    Loại không kỳ hạn
:
0,20% 
2.    Loại 01 tuần 
:
0,20%
3.    Loại 02 tuần
:
0,20%
4.    Loại kỳ hạn 01 tháng
:
4,05%
5.    Loại kỳ hạn 02 tháng
:
4,05%
6.    Loại kỳ hạn 03 tháng
:
4,25%
7.    Loại kỳ hạn 04 tháng : 4,25%
8.    Loại kỳ hạn 05 tháng : 4,25%
9.    Loại kỳ hạn 06 tháng
:
6,60%
10.  Loại kỳ hạn 07 tháng : 6,50%
11.  Loại kỳ hạn 08 tháng : 6,50%
12.  Loại kỳ hạn 09 tháng
:
6,50%
13,  Loại kỳ hạn 10 tháng : 6,50%
14.  Loại kỳ hạn 11 tháng : 6,50%
15.  Loại kỳ hạn 12 tháng
:
6,80%
16.  Loại kỳ hạn 13 tháng
:
7,50%
17.  Loại kỳ hạn 18 tháng
:
7,50%
18.  Loại kỳ hạn 24 tháng
:
7,50% 
19. Loại kỳ hạn 36 tháng : 7,00%
 
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Dollar Mỹ (USD) của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   01/01/2018   
Kỳ hạn Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm)
1.   Loại không kỳ hạn
:
0%
2.   Loại có kỳ hạn
 
 
+   Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 13 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 18 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 24 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 36 tháng
: 0% 
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng Dollar Mỹ (USD) của tổ chức và cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   01/01/2018   
Kỳ hạn Lãi suất (% năm)
1. Loại không kỳ hạn
:
0% 
2. Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
5. Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0%
6. Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0%
7. Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
8. Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0% 
9. Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0% 
11. Loại kỳ hạn 18 tháng
:
0%
12. Loại kỳ hạn 24 tháng : 0%
 
 
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Euro (EUR) của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   17/03/2020  
Kỳ hạn Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm)
1. Loại không kỳ hạn
:
0% 
2. Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
3. Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0%
4. Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0,% 
5. Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
6. Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0%
7. Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0% 
 
 Ngân hàng tính lãi theo cơ sở 365 ngày.