Lãi suất

 
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm (TGTK) bằng Đồng Việt Nam của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   29/03/2016
Kỳ hạn
Trả lãi cuối kỳ
Trả lãi hàng quý
Trả lãi hàng tháng
Trả lãi trước
(% /năm)
(% /năm)
(% /năm)
(% /năm)
Tiết kiệm không kỳ hạn
 
 
0,50%
 
Tiết kiệm có kỳ hạn
 
 
 
 
01 tuần
0,70%
 
 
 
02 tuần
0,70%
 
 
 
01 tháng
4,80%
 
4,80%
4,76%
02 tháng
4,80%
 
4,79%
4,78%
03 tháng
5,50%
5,50%
5,47%
5,42%
05 tháng
5,20%
 
5,15%
5,09%
06 tháng
5,90%
5,86%
5,83%
5,73%
08 tháng
5,80%
 
5,69%
5,55%
09 tháng
5,80%
5,71%
5,70%
5,58%
11 tháng
6,00%
 
5,86%
5,69%
12 tháng
6,80%
6,64%
6,60%
6,22%
13 tháng
7,00%
 
6,66%
6,33%
18 tháng
7,00%
6,70%
6,67%
6,37%
24 tháng
7,10%
6,76%
6,71%
6,50%
 
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng VND của tổ chức và cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   29/03/2016   
Kỳ hạn
Lãi  suất (% năm)
1.    Loại không kỳ hạn
:
0,50% 
2.    Loại 01 tuần 
:
0,70%
3.    Loại 02 tuần
:
0,70%
4.    Loại có kỳ hạn 01 tháng
:
4,80%
5.    Loại có kỳ hạn 02 tháng
:
4,80%
6.    Loại có kỳ hạn 03 tháng
:
5,50%
7.    Loại có kỳ hạn 06 tháng
:
5,90%
8.    Loại có kỳ hạn 09 tháng
:
5,80%
9.    Loại có kỳ hạn 12 tháng
:
6,80%
10.  Loại có kỳ hạn 13 tháng
:
7,00%
11.  Loại có kỳ hạn 18 tháng
:
7,00%
12.  Loại có kỳ hạn 24 tháng
:
7,10% 
 
 
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Dollar Mỹ (USD) của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   18/12/2015  
Kỳ hạn Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm)
1.   Loại không kỳ hạn
:
0%
2.   Loại có kỳ hạn
 
 
+   Loại có kỳ hạn 01 tháng
:
0%
+   Loại có kỳ hạn 02 tháng
:
0% 
+   Loại có kỳ hạn 03 tháng
:
0% 
+   Loại có kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
+   Loại có kỳ hạn 09 tháng
:
0% 
+   Loại có kỳ hạn 12 tháng
:
0%
+   Loại có kỳ hạn 13 tháng
:
0%
+   Loại có kỳ hạn 18 tháng
:
0%
+   Loại có kỳ hạn 24 tháng
:
0%
+   Loại có kỳ hạn 36 tháng
: 0% 
 
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng Dollar Mỹ (USD) của tổ chức và cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   18/12/2015  
Kỳ hạn Lãi suất (% năm)
1. Loại không kỳ hạn
:
0% 
2. Loại có kỳ hạn 01 tháng
:
0%
5. Loại có kỳ hạn 02 tháng
:
0%
6. Loại có kỳ hạn 03 tháng
:
0%
7. Loại có kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
8. Loại có kỳ hạn 09 tháng
:
0% 
9. Loại có kỳ hạn 12 tháng
:
0% 
11. Loại có kỳ hạn 18 tháng
:
0%
12. Loại có kỳ hạn 24 tháng : 0%
 
 
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Euro (EUR) của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   26/06/2013  
Kỳ hạn Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm)
1. Loại không kỳ hạn
:
0,20% 
2. Loại có kỳ hạn 01 tháng
:
0,80%
3. Loại có kỳ hạn 02 tháng
:
0,90%
4. Loại có kỳ hạn 03 tháng
:
1,00% 
5. Loại có kỳ hạn 06 tháng
:
1,10% 
6. Loại có kỳ hạn 09 tháng
:
1,20%
7. Loại có kỳ hạn 12 tháng
:
1,30% 
        
 
Lãi suất tiền gửi bằng VND của Tổ chức Tín dụng
 
Ngày hiệu lực   :   24/07/2015  
Kỳ hạn
Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm)
1. Loại không kỳ hạn
:
0,50% 
2. Loại có kỳ hạn
:
thay đổi theo thị trường
 
 
(23/06/2017 12:06)
Tên NT Mua TM Mua CK Bán
AUD 16.974 17.084 17.260
CAD 17.000 17.111 17.278
CHF 23.158 23.305 23.534
CNY 0 3.279 3.352
DKK 0 3.377 3.443
EUR 25.082 25.248 25.495
GBP 28.538 28.732 29.014
HKD 2.886 2.901 2.945
JPY 202,14 203,16 205,21
NOK 0 2.649 2.703
SEK 0 2.571 2.622
SGD 16.184 16.281 16.445
USD 22.670 22.690 22.760