Lãi suất


Lãi suất tiền gởi tiết kiệm (TGTK) bằng Đồng Việt Nam của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   25/11/2022
Kỳ hạn
Trả lãi cuối  kỳ (%/năm)
Trả lãi hàng quý (%/năm)
Trả lãi hàng tháng (%/năm)
Trả lãi trước (%/năm)
Tiết kiệm không kỳ hạn
 
 
0.20%
 
Tiết kiệm có kỳ hạn
 
 
 
 
01 tuần
0.20%
 
 
 
02 tuần
0.20%
 
 
 
01 tháng
6.00%
 
6.00%
5.97%
02 tháng
6.00%
 
5.99%
5.94%
03 tháng
6.00%
6.00%
5.97%
5.91%
04 tháng
6.00%
 
5.96%
5.88%
05 tháng
6.00%
 
5.94%
5.85%
06 tháng
9.60%
9.49%
9.41%
9.16%
07 tháng
9.60%
 
9.38%
9.09%
08 tháng
9.60%
 
9.34%
9.02%
09 tháng
9.80%
9.57%
9.50%
9.13%
10 tháng
9.80%
 
9.46%
9.06%
11 tháng
9.80%
 
9.43%
9.00%
12 tháng
10.00%
9.64%
9.57%
9.09%
13 tháng
10.50%
 
9.99%
9.43%
18 tháng
10.00%
9.42%
9.35%
8.69%
24 tháng
10.00%
9.22%
9.15%
8.33%
36 tháng
10.00%
8.84%
8.77%
7.69%
 
 
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm (TGTK) online bằng đồng Việt Nam
 
Ngày hiệu lực   :   25/11/2022   
Kỳ hạn
Lãi  suất (% năm)
1.    Loại không kỳ hạn
:
0,50% 
2.    Loại 01 tuần 
:
0,50%
3.    Loại 02 tuần
:
0,50%
4.    Loại kỳ hạn 01 tháng
:
6,00%
5.    Loại kỳ hạn 02 tháng
:
6,00%
6.    Loại kỳ hạn 03 tháng
:
6,00%
7.    Loại kỳ hạn 04 tháng
:
6,00%
8.    Loại kỳ hạn 05 tháng
:
6,00%
9.    Loại kỳ hạn 06 tháng
:
9,60%
10.  Loại kỳ hạn 07 tháng
:
9,60%
11.  Loại kỳ hạn 08 tháng
:
9,60%
12.  Loại kỳ hạn 09 tháng
:
9,80%
13.  Loại kỳ hạn 10 tháng
:
9,80%
14.  Loại kỳ hạn 11 tháng
:
9,80%
15.  Loại kỳ hạn 12 tháng
:
10,00%
16.  Loại kỳ hạn 13 tháng
:
10,50%
17.  Loại kỳ hạn 18 tháng
:
10,00%
18.  Loại kỳ hạn 24 tháng
:
10,00
19. Loại kỳ hạn 36 tháng
:
10,00
 
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng VND của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   25/11/2022   
Kỳ hạn
Lãi  suất (% năm)
1.    Loại không kỳ hạn
:
0,20% 
2.    Loại 01 tuần 
:
0,20%
3.    Loại 02 tuần
:
0,20%
4.    Loại kỳ hạn 01 tháng
:
6,00%
5.    Loại kỳ hạn 02 tháng
:
6,00%
6.    Loại kỳ hạn 03 tháng
:
6,00%
7.    Loại kỳ hạn 04 tháng
:
6,00%
8.    Loại kỳ hạn 05 tháng
:
6,00%
9.    Loại kỳ hạn 06 tháng
:
9,60%
10.  Loại kỳ hạn 07 tháng
:
9,60%
11.  Loại kỳ hạn 08 tháng
:
9,60%
12.  Loại kỳ hạn 09 tháng
:
9,80%
13.  Loại kỳ hạn 10 tháng
:
9,80%
14.  Loại kỳ hạn 11 tháng
:
9,80%
15.  Loại kỳ hạn 12 tháng
:
10,00%
16.  Loại kỳ hạn 13 tháng
:
10,50%
17.  Loại kỳ hạn 18 tháng
:
10,00%
18.  Loại kỳ hạn 24 tháng
:
10,00
19. Loại kỳ hạn 36 tháng
:
10,00
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng VND của tổ chức
 
Ngày hiệu lực   :   25/11/2022   
Kỳ hạn
Lãi  suất (% năm)
1.    Loại không kỳ hạn
:
0,20% 
2.    Loại 01 tuần 
:
0,20%
3.    Loại 02 tuần
:
0,20%
4.    Loại kỳ hạn 01 tháng
:
5,50%
5.    Loại kỳ hạn 02 tháng
:
5,60%
6.    Loại kỳ hạn 03 tháng
:
5,70%
7.    Loại kỳ hạn 04 tháng
:
5,70%
8.    Loại kỳ hạn 05 tháng
:
5,70%
9.    Loại kỳ hạn 06 tháng
:
7,30%
10.  Loại kỳ hạn 07 tháng
:
7,30%
11.  Loại kỳ hạn 08 tháng
:
7,30%
12.  Loại kỳ hạn 09 tháng
:
7,30%
13.  Loại kỳ hạn 10 tháng
:
7,30%
14.  Loại kỳ hạn 11 tháng
:
7,30%
15.  Loại kỳ hạn 12 tháng
:
7,30%
16.  Loại kỳ hạn 13 tháng
:
7,60%
17.  Loại kỳ hạn 18 tháng
:
7,60%
18.  Loại kỳ hạn 24 tháng
:
7,60% 
19. Loại kỳ hạn 36 tháng
:
7,60%
 
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Dollar Mỹ (USD) của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   01/01/2018   
Kỳ hạn Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm)
1.   Loại không kỳ hạn
:
0%
2.   Loại có kỳ hạn
 
 
+   Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 13 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 18 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 24 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 36 tháng
: 0% 
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng Dollar Mỹ (USD) của tổ chức và cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   01/01/2018   
Kỳ hạn Lãi suất (% năm)
1. Loại không kỳ hạn
:
0% 
2. Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
5. Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0%
6. Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0%
7. Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
8. Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0% 
9. Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0% 
11. Loại kỳ hạn 18 tháng
:
0%
12. Loại kỳ hạn 24 tháng : 0%
 
 
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Euro (EUR) của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   17/03/2020  
Kỳ hạn Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm)
1. Loại không kỳ hạn
:
0% 
2. Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
3. Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0%
4. Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0,% 
5. Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
6. Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0%
7. Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0% 
 
 Ngân hàng tính lãi theo cơ sở 365 ngày.