Lãi suất


Lãi suất tiền gởi tiết kiệm (TGTK) bằng Đồng Việt Nam của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   01/10/2020
Kỳ hạn
Trả lãi cuối  kỳ (%/năm)
Trả lãi hàng quý (%/năm)
Trả lãi hàng tháng (%/năm)
Trả lãi trước (%/năm)
Tiết kiệm không kỳ hạn
 
 
0.20%
 
Tiết kiệm có kỳ hạn
 
 
 
 
01 tuần
0.20%
 
 
 
02 tuần
0.20%
 
 
 
01 tháng
3.40%
 
3.40%
3.39%
02 tháng
3.50%
 
3.50%
3.48%
03 tháng
3.60%
3.60%
3.59%
3.57%
04 tháng
4.00%
 
3.98%
3.94%
05 tháng
4.00%
 
3.97%
3.93%
06 tháng
5.60%
5.57%
5.54%
5.45%
07 tháng
5.60%
 
5.53%
5.43%
08 tháng
5.60%
 
5.51%
5.40%
09 tháng
5.60%
5.53%
5.50%
5.38%
10 tháng
5.60%
 
5.49%
5.35%
11 tháng
5.60%
 
5.48%
5.33%
12 tháng
6.00%
5.87%
5.84%
5.66%
13 tháng
6.50%
 
6.30%
6.08%
18 tháng
6.50%
6.25%
6.22%
5.93%
24 tháng
6.50%
6.16%
6.13%
5.76%
36 tháng
6.50%
5.99%
5.96%
5.44%
 
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng VND của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   01/10/2020  
Kỳ hạn
Lãi  suất (% năm)
1.    Loại không kỳ hạn
:
0,20% 
2.    Loại 01 tuần 
:
0,20%
3.    Loại 02 tuần
:
0,20%
4.    Loại kỳ hạn 01 tháng
:
3,40%
5.    Loại kỳ hạn 02 tháng
:
3,50%
6.    Loại kỳ hạn 03 tháng
:
3,60%
7.    Loại kỳ hạn 04 tháng
:
4,00%
8.    Loại kỳ hạn 05 tháng
:
4,00%
9.    Loại kỳ hạn 06 tháng
:
5,60%
10.  Loại kỳ hạn 07 tháng
:
5,60%
11.  Loại kỳ hạn 08 tháng
:
5,60%
12.  Loại kỳ hạn 09 tháng
:
5,60%
13.  Loại kỳ hạn 10 tháng
:
5,60%
14.  Loại kỳ hạn 11 tháng
:
5,60%
15.  Loại kỳ hạn 12 tháng
:
6,00%
16.  Loại kỳ hạn 13 tháng
:
6,50%
17.  Loại kỳ hạn 18 tháng
:
6,50%
18.  Loại kỳ hạn 24 tháng
:
6,50% 
19. Loại kỳ hạn 36 tháng
:
6,50% 
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng VND của tổ chức
 
Ngày hiệu lực   :   01/10/2020  
Kỳ hạn
Lãi  suất (% năm)
1.    Loại không kỳ hạn
:
0,20% 
2.    Loại 01 tuần 
:
0,20%
3.    Loại 02 tuần
:
0,20%
4.    Loại kỳ hạn 01 tháng
:
2,80%
5.    Loại kỳ hạn 02 tháng
:
3,10%
6.    Loại kỳ hạn 03 tháng
:
3,25%
7.    Loại kỳ hạn 04 tháng
:
3,65%
8.    Loại kỳ hạn 05 tháng
:
3,65%
9.    Loại kỳ hạn 06 tháng
:
5,10%
10.  Loại kỳ hạn 07 tháng
:
5,10%
11.  Loại kỳ hạn 08 tháng
:
5,10%
12.  Loại kỳ hạn 09 tháng
:
5,20%
13.  Loại kỳ hạn 10 tháng
:
5,20%
14.  Loại kỳ hạn 11 tháng
:
5,20%
15.  Loại kỳ hạn 12 tháng
:
5,50%
16.  Loại kỳ hạn 13 tháng
:
6,10%
17.  Loại kỳ hạn 18 tháng
:
6,10%
18.  Loại kỳ hạn 24 tháng
:
6,10% 
19. Loại kỳ hạn 36 tháng
:
6,10%
 
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Dollar Mỹ (USD) của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   01/01/2018   
Kỳ hạn Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm)
1.   Loại không kỳ hạn
:
0%
2.   Loại có kỳ hạn
 
 
+   Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0% 
+   Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 13 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 18 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 24 tháng
:
0%
+   Loại kỳ hạn 36 tháng
: 0% 
 
Lãi suất tiền gởi thanh toán bằng Dollar Mỹ (USD) của tổ chức và cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   01/01/2018   
Kỳ hạn Lãi suất (% năm)
1. Loại không kỳ hạn
:
0% 
2. Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
5. Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0%
6. Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0%
7. Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
8. Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0% 
9. Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0% 
11. Loại kỳ hạn 18 tháng
:
0%
12. Loại kỳ hạn 24 tháng : 0%
 
 
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Euro (EUR) của cá nhân
 
Ngày hiệu lực   :   17/03/2020  
Kỳ hạn Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm)
1. Loại không kỳ hạn
:
0% 
2. Loại kỳ hạn 01 tháng
:
0%
3. Loại kỳ hạn 02 tháng
:
0%
4. Loại kỳ hạn 03 tháng
:
0,% 
5. Loại kỳ hạn 06 tháng
:
0% 
6. Loại kỳ hạn 09 tháng
:
0%
7. Loại kỳ hạn 12 tháng
:
0% 
 
 Ngân hàng tính lãi theo cơ sở 365 ngày.