Danh sách các Ngân Hàng triển khai chuyển khoản liên Ngân Hàng IBFT
Ngày nhập : 09/10/2013 10:26
- DANH SÁCH  NGÂN HÀNG CHUYỂN TIỀN LIÊN NGÂN HÀNG QUA TÀI KHOẢN
 
STT
TÊN NGÂN HÀNG
VIẾT TẮT
BEN_ID
Mô Hình Chuyển
Mô hình nhận
Loại TK cho phép nhận
Kênh triển khai
1 Ngân hàng TMCP Tiên Phong TPB 970423 Từ TK tiền gửi thanh toán TK tiền gửi thanh toán IB
2 Ngân hàng TMCP Phát Triển Thành Phố Hồ Chí Minh HDB 970437 Từ TK tiền gửi thanh toán TK tiền gửi thanh toán IB
3 Ngân hàng TM TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu GPB 970408 Từ TK tiền gửi thanh toán Chuyển và nhận bằng số tài khoản IB, Quầy
4 Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam TCB 970407 Từ TK tiền gửi thanh toán TK tiền gửi thanh toán VNĐ
TK Mobile VNĐ
IB
5 Ngân hàng TNHH MTV Hongleong Việt Nam HLB 970442 Từ thẻ hoặc
Từ TK cá nhân VNĐ
(TK An Lợi_Saving Account; TK Vãng Lai_Current Accont)
TK cá nhận VNĐ
(TK An Lợi_Saving Account; TK Vãng Lai_Current Accont)
IB, ATM, MB
Đối với kênh MB, HLB mới triển khai chuyển từ TK sang Thẻ/TK
6 Ngân hàng TMCP Đại Dương OJB 970414 Từ TK tiền gửi thanh toán TK tiền gửi thanh toán IB, MB
7 Ngân hàng TMCP Bảo Việt BVB 970438 TK thanh toán cá nhân TK thanh toán cá nhân
(không bao gồm tài khoản lương)
IB
8 Ngân hàng TMCP Quân Đội MB 970422 Từ TK thanh toán VNĐ TK thanh toán VNĐ MB
9 Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vương VPB 970432 Từ TK thanh toán VNĐ TK thanh toán IB, ATM
10 Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam PBVN 970439 Từ TK thanh toán TK thanh toán IB, Quầy
11 Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam CTG 970415 Từ TK tiền gửi thanh toán
(tài khoản ATM VNĐ)
TK tiền gửi thanh toán
(tài khoản ATM VNĐ)
IB
12 Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 970431 Từ TK tiền gửi thanh toán VNĐ TK tiền gửi thanh toán VNĐ
TK khoản thẻ quốc tế VNĐ
IB
13 Ngân hàng TMCP Đông Nam Á SEAB 970440 Từ TK thanh toán VNĐ TK tthanh toán VNĐ IB
14 Ngân hàng TMCP Sài Gòn SCB 970429 Từ TK thanh toán VNĐ TK thanh toán VNĐ IB, MB
15 Ngân hàng TMCP Phương Đông OCB 970448 Từ TK thanh toán VNĐ TK thanh toán VNĐ IB, MB
16 Ngân hàng TMCP An Bình ABB 970425 Từ TK thanh toán VNĐ TK thanh toán VNĐ IB, ATM
17 Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam MSB 970426 Từ TK tiền gửi không kỳ hạn VNĐ (M1, Mmoney, FCB, Premier) TK tiền gửi không kỳ hạn VNĐ
(M1, Mmoney, FCB, Premier)
IB
18 Ngân hàng TMCP Việt Á VAB 970427 Từ TK tiền gửi thanh toán  VND (CASA) Mới tham gia chiều Ngân hàng phát hành IB
19 Ngân hàng TMCP Quốc Dân NCB 970419 Từ TK thanh toán  VND
(không bao gồm tài khoản lương)
TK thanh toán  VND
(không bao gồm tài khoản lương)
IB
20 Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam BIDV 970418 Từ TK tiền gửi thanh toán VND TK tiền gửi thanh toán VNĐ IB, Quầy, MB
21 Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội SHB 970443 Từ TK tiền gửi thanh toán VND TK tiền gửi thanh toán VNĐ IB
22 Ngân hàng TMCP Đông Á DongABank 970406 Từ thẻ TK thẻ ghi nợ nội địa VNĐ
TK thẻ tín dụng Visa VNĐ
ATM
23 Ngân hàng TMCP Quốc Tế VIB 970441 Từ TK thanh toán VNĐ TK thanh toán VNĐ IB, MB
24 Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam SHBVN 970424 Từ TK và từ Thẻ
(cho phép chuyển từ TK ngoại tệ)
TK thanh toán VNĐ IB, MB, ATM, Quầy
25 Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín VIETBANK 970433 Từ TK thanh toán VNĐ TK thanh toán VNĐ IB, MB, Quầy
26 Ngân hàng  TMCP Bản Việt VCCB 970454 Từ TK thanh toán VNĐ TK thanh toán VNĐ MB
27 Ngân hàng  TMCP Kiên Long KLB 970452 Từ TK thanh toán VNĐ TK thanh toán VNĐ IB
28 Ngân hàng  TMCP Xăng Dầu Petrolimex PGB 970430 Từ thẻ TK thanh toán VNĐ IB
29 Ngân hàng  TMCP Sài Gòn Công Thương SGB 970400 Từ thẻ TK thanh toán VNĐ ATM
30 Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông Thôn Việt Nam AGRIBANK 970405 Từ thẻ TK thanh toán VNĐ ATM
31 Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 970403 Từ TK thanh toán VNĐ
Từ thẻ
TK thanh toán VNĐ IB
32 Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam PVcomBank 970412 Từ tài khoản TK thanh toán VNĐ IB
33 Ngân hàng Liên Doanh Việt Nga VRB 970421 Từ thẻ TK thanh toán VNĐ ATM
34 Ngân hàng TMCP Nam Á NAMABANK 970428 Từ TK thanh toán VNĐ TK thanh toán VNĐ của cá nhân hoặc doanh nghiệp IB
35 Ngân hàng TNHH Indovina IVB 970434 Từ TK thanh toán VNĐ, USD của cá nhận hoặc doanh nghiệp TK thanh toán VNĐ của cá nhân hoặc doanh nghiệp IB
 
 
- DANH SÁCH  NGÂN HÀNG CHUYỂN TIỀN LIÊN NGÂN HÀNG QUA THẺ
 
 
STT
TÊN NGÂN HÀNG
VIẾT TẮT
BANK_ID
BIN NGUỒN
BIN THỤ HƯỞNG
ĐỘ DÀI SỐ
THƯƠNG HIỆU THẺ
KÊNH TRIỂN KHAI
1 Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam VCB 686868 Chuyển từ thẻ 686868 16 Thẻ ghi nợ nội địa Connect24 (cũ) IB, ATM, MB
970436 19 Thẻ ghi nợ nội địa
526418 16 Thẻ ghi nợ quốc tế Connect24 MasterCard Debit
428310 Thẻ ghi nợ quốc tế Connect24 Visa Debit
621295 Thẻ ghi nợ Vietcombank - UnionPay
377160 15 Thẻ ghi nợ Vietcombank - American Express
469173 16 Thẻ ghi nợ Vietcombank - Big C
477390 Thẻ ghi nợ Visa Vietcombank - Takashimaya
2 Ngân hàng TMCP Á Châu ACB 970416 970416 Thẻ ghi nợ nội địa 365 Styles IB
3 Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín STB 970403 Chuyển từ thẻ 422151 16 Thẻ ghi nợ Sacombank Visa ATM,IB
429418
436361 Thẻ tín dụng Citimart
436438 Thẻ tín dụng Visa Platinum
436445 Thẻ trả trước All For You
464932 Thẻ tín dụng Parkson
467964 Thẻ trả trước Lucky Gift
469654 Thẻ ghi nợ Sacombank Imperial Visa Platinum
472074 Thẻ tín dụng Sacombank Visa
472075
486265 Thẻ tín dụng Ladies First
512341 Thẻ tín dụng Sacombank MasterCard
526830
620009 Thẻ trả trước Sacombank UnionPay
621055 Thẻ ghi nợ Sacombank UnionPay
625002 Thẻ tín dụng Sacombank UnionPay
970403 Thẻ ghi nợ PassportPlus, Thẻ trả trước Vinamilk, thẻ ghi nợ VTA Club, thẻ tín dụng Family
401520 Thẻ ghi nợ Sacombank Visa Signature
461337 Thẻ tín dụng doanh nghiệp Sacombank Visa Gold
461138 Thẻ ghi nợ doanh nghiệp Sacombank Visa Gold
461140 Thẻ tín dụng doanh nghiệp Sacombank Visa Platinum
466243 Thẻ tín dụng Sacombank Visa Infinite
356480 Thẻ tín dụng Sacombank JCB Classic
356481 Thẻ tín dụng Sacombank JCB Gold
552332 Thẻ tín dụng Sacombank World MasterCard
517416 Thẻ ghi nợ Sacombank MasterCard Gold
534437 Thẻ trả trước Sacombank MasterCard
4 Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam EIB 452999 Chuyển từ tài khoản 970431 16 Thẻ ghi nợ nội địa Eximbank, thẻ trả trước vô danh, thẻ đồng thương hiệu IB
707070 Thẻ ghi nợ nội địa Eximbank
5 Ngân hàng TMCP Tiên Phong TPB 970423 970423 Thẻ ghi nợ nội địa TiênPhong Bank IB
6 Ngân hàng TMCP Sài Gòn Hà Nội SHB 970443 970443 Thẻ ghi nợ solid IB
7 Ngân hàng TMCP Phát Triển Thành Phố Hồ Chí Minh HDB 970437 970437 Thẻ ghi nợ nội địa HDBank ATM, IB, MB
8 Ngân hàng TMCP Quân Đội MB 970422 Chuyển từ thẻ/ tài khoản 970422 16 Thẻ ghi nợ nội địa MB IB, MB
548566 Thẻ trả trước quốc tế MB BankPlus MasterCard
484803 Thẻ tín dụng quốc tế MB Visa Classic
484804 Thẻ tín dụng quốc tế MB Visa Gold
472674 Thẻ tín dụng quốc tế MB Visa Platinum
356418 Thẻ hợp lệ (Thẻ Sakura classic)
356419 Thẻ hợp lệ (Thẻ Sakura gold)
356433 Thẻ hợp lệ (Thẻ Sakura platinum)
9 Ngân hàng TM TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu GPB 970408 Chuyển từ thẻ 970408 16 Thẻ ghi nợ nội địa GPB:
-  Mystyle
- Mai Xanh, Vàng, Bạch kim, Trúc
- My Card: My Card Standard. My Card Gold, My Card platinum
- Student Card
IB, MB
532563 Thẻ ghi nợ Master Card hạng Chuẩn
532153 Thẻ ghi nợ Master Card hạng Bạch Kim
10 Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng VPB 981957 Chuyển từ tài khoản
Chuyển từ thẻ ghi nợ nội địa Autolink 970432, thẻ ghi nợ quốc tế MC2 Master Card 520395, thẻ ghi nợ quốc tế Master Card Platinum 521377
970432 16 Thẻ ghi nợ nội địa IB, ATM
981957 Thẻ ghi nợ nội địa (cũ)
520395 Thẻ ghi nợ quốc tế MC2 Debit
520399 Thẻ tín dụng quốc tế MC2 Credit
521377 Thẻ ghi nợ quốc tế Platinum Debit
524394 Thẻ tín dụng quốc tế Platinum Credit
528626 Thẻ ghi nợ quốc tế E-card
11 Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam VIB 180906 Chuyển từ tài khoản 97044168 19 Thẻ ghi nợ nội địa mới IB, MB
180906 16 Thẻ ghi nợ nội địa (cũ)
12 Ngân hàng TMCP Đại Dương OJB 970414 970414 16/19 Thẻ ghi nợ nội địa IB, MB, ATM
13 Ngân hàng TMCP Việt Á (*) VAB 166888 (*) mới tham gia chiều Ngân hàng phát hành IB
14 Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam TCB 888899 Chuyển từ thẻ/ tài khoản 970407 16 Thẻ ghi nợ nội địa ATM, IB, MB
889988 Thẻ ghi nợ nội địa (cũ)
15 Ngân hàng TMCP Phương Đông OCB 970448 Chuyển từ thẻ/ tài khoản 970448 16 Thẻ ghi nợ nội địa Lucky IB, ATM, MB
16 Ngân hàng TMCP Quốc Dân NCB 970419 970419 Thẻ ATM nội địa ATM, IB
17 Nhân hàng TNHH MTV Hongleong Việt Nam HLB 970442 970442 IB, ATM, MB
Đối với kênh MB, HLB mới triển khai chuyển từ TK sang Thẻ/TK
18 Ngân hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt LPB 970449 Chuyển từ tài khoản 970449 19 IB, MB
19 Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam CTG 970415 Chuyển từ tài khoản 620160 16 Thẻ ATM nội địa SMS,IB
620162
620163
620164
620165
620166
620168
620169
970415
20 Ngân hàng TMCP An Bình ABB 970425 Chuyển từ thẻ 970425 16 Thẻ YouCard ATM, IB
21 Ngân hàng TMCP Bắc Á BAB 970409 970409 Thẻ ghi nợ nội địa ATM
22 Ngân hàng TMCP Bảo Việt BVB 970438 Chuyển từ tài khoản 970438 Thẻ ATM nội địa BVLINK và BVIP IB
23 Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam SHBVN 970424 Chuyển từ thẻ nội địa BIN 970424/ tài khoản 970424 16 Thẻ ATM nội địa ATM, IB, MB, Quầy
469672 Thẻ tín dụng cá nhân quốc tế Visa
469673 Thẻ tín dụng cá nhân bạch kim quốc tế Visa
469674 Thẻ ghi nợ cá nhân quốc tế Visa
403013 Thẻ Visa Classic
24 Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam PBVN 970439 Chuyển từ tài khoản 970439 16 Thẻ ATM nội địa IB, Quầy
25 Ngân hàng TMCP Đông Nam Á SEAB 970468 Chuyển từ tài khoản 970440 19 Thẻ ghi nợ nội địa IB
540392 16 Thẻ MasterCard Debit Classic
537158 Thẻ MasterCard Debit Gold
437420 Thẻ Visa Debit Classic
437421 Thẻ Visa Debit Gold
436545 Thẻ Visa Credit Classic
436546 Thẻ Visa Credit Gold
476636 Thẻ Visa Credit Platinum
26 Ngân hàng TMCP Sài Gòn SCB 157979 Chuyển từ tài khoản 970429 16 Thẻ ghi nợ nội địa IB, MB
27 Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt nam(*) MSB 970426 (*) mới tham gia chiều Ngân hàng phát hành IB
28 Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam(*) BIDV 970488 IB, Quầy, MB
29 Ngân hàng TMCP Đông Á DongABank 970406 Chuyển từ thẻ ghi nợ nội địa Bin 970406 970406 16 Thẻ ghi nợ nội địa ATM
30 Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín VIETBANK 970433 Chuyển từ tài khoản (*) mới tham gia chiều Ngân hàng phát hành IB, MB, Quầy
31 Ngân hàng TMCP Kiên Long KLB 970452 Chuyển từ tài khoản 970452 16 Thẻ ghi nợ nội địa IB
32 Ngân hàng  TMCP Xăng Dầu Petrolimex PGBank 970430 Chuyển từ thẻ 970430
33 Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương SGB 970400 970400 ATM
34 Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông Thôn Việt Nam AGRIBANK 970405 970405
35 Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam PVComBank 970412 Chuyển từ tài khoản 970412 IB
36 Ngân hàng Liên doanh Việt Nga VRB 970421 Chuyển từ thẻ 970421 ATM
37 Ngân hàng TMCP Bản Việt VCCB 970454 Chuyển từ tài khoản (*) mới tham gia chiều Ngân hàng phát hành MB
38 Ngân hàng TMCP Nam Á NAMABANK 970428 Chuyển từ thẻ IB
39 Ngân hàng TNHH Indovina IVB 888999 Chuyển từ tài khoản 970434 16 Thẻ ghi nợ nội địa IB
418248 Thẻ ghi nợ quốc tế Visa
459220 Thẻ trả trước quốc tế Visa
413534 Thẻ tín dụng quốc tế Visa
413535 Thẻ tín dụng cá nhân quốc tế Visa
406598 Thẻ tín dụng doanh nghiệp quốc tế Visa
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
(23/06/2017 12:05)
Tên NT Mua TM Mua CK Bán
AUD 16.974 17.084 17.260
CAD 17.000 17.111 17.278
CHF 23.158 23.305 23.534
CNY 0 3.279 3.352
DKK 0 3.377 3.443
EUR 25.082 25.248 25.495
GBP 28.538 28.732 29.014
HKD 2.886 2.901 2.945
JPY 202,14 203,16 205,21
NOK 0 2.649 2.703
SEK 0 2.571 2.622
SGD 16.184 16.281 16.445
USD 22.670 22.690 22.760