Lãi suất
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm (TGTK) bằng Đồng Việt Nam của cá nhân
| Ngày hiệu lực : 20/03/2026 | ||||
|
Kỳ hạn
|
Trả lãi cuối kỳ (%/năm)
|
Trả lãi hàng quý (%/năm)
|
Trả lãi hàng tháng (%/năm)
|
Trả lãi trước (%/năm)
|
|
Tiết kiệm không kỳ hạn
|
|
|
0.10%
|
|
|
Tiết kiệm có kỳ hạn
|
|
|
|
|
|
01 tuần
|
0.50%
|
|
|
|
|
02 tuần
|
0.50%
|
|
|
|
|
01 tháng
|
4.75%
|
4.75%
|
4.73%
|
|
|
02 tháng
|
4.75%
|
4.74%
|
4.71%
|
|
|
03 tháng
|
4.75%
|
4.75%
|
4.73%
|
4.69%
|
|
04 tháng
|
4.75%
|
4.72%
|
4.67%
|
|
|
05 tháng
|
4.75%
|
4.71%
|
4.65%
|
|
|
06 tháng
|
6,50%
|
6.45%
|
6.42%
|
6.30%
|
|
07 tháng
|
6,50%
|
6.40%
|
6.27%
|
|
|
08 tháng
|
6,50%
|
6.38%
|
6.23%
|
|
|
09 tháng
|
6,50%
|
6.40%
|
6.37%
|
6.20%
|
|
10 tháng
|
6,50%
|
6.35%
|
6.17%
|
|
|
11 tháng
|
6,50%
|
6.33%
|
6.14%
|
|
|
12 tháng
|
6.80%
|
6.64%
|
6.60%
|
6.37%
|
|
13 tháng
|
7,00%
|
6.76%
|
6,50%
|
|
|
18 tháng
|
7,00%
|
6,71%
|
6,67%
|
6.33%
|
|
24 tháng
|
7,00%
|
6,60%
|
6,57%
|
6.14%
|
|
36 tháng
|
7,10%
|
6,49%
|
6,46%
|
5.86%
|
|
Ngày hiệu lực : 20/03/2026
|
||
|
Kỳ hạn
|
Lãi suất (% năm)
|
|
|
Tiết kiệm có kỳ hạn
|
:
|
|
|
01 tuần
|
:
|
0,50%
|
|
02 tuần
|
:
|
0,50%
|
|
01 tháng
|
:
|
4,75%
|
|
02 tháng
|
:
|
4,75%
|
|
03 tháng
|
:
|
4,75%
|
|
04 tháng
|
: |
4,75%
|
|
05 tháng
|
: |
4,75%
|
|
06 tháng
|
:
|
6,50%
|
|
07 tháng
|
: |
6,50%
|
|
08 tháng
|
: |
6,50%
|
|
09 tháng
|
:
|
6,50%
|
|
10 tháng
|
: |
6,50%
|
|
11 tháng
|
: |
6,50%
|
|
12 tháng
|
:
|
6,80%
|
|
13 tháng
|
:
|
7,00%
|
|
18 tháng
|
:
|
7,00%
|
|
24 tháng
|
:
|
7,00%
|
|
36 tháng
|
: |
7,10%
|
|
Ngày hiệu lực : 20/03/2026
|
||
|
Kỳ hạn
|
Lãi suất (% năm)
|
|
|
Tiền gởi không kỳ hạn
|
:
|
0,10%
|
| Tiền gởi có kỳ hạn | ||
|
01 tuần
|
:
|
0,50%
|
|
02 tuần
|
:
|
0,50%
|
|
01 tháng
|
:
|
4,75%
|
|
02 tháng
|
:
|
4,75%
|
|
03 tháng
|
:
|
4,75%
|
|
04 tháng
|
: |
4,75%
|
|
05 tháng
|
: |
4,75%
|
|
06 tháng
|
:
|
6,50%
|
|
07 tháng
|
: |
6,50%
|
|
08 tháng
|
: |
6,50%
|
|
09 tháng
|
:
|
6,50%
|
|
10 tháng
|
: |
6,50%
|
|
11 tháng
|
: |
6,50%
|
|
12 tháng
|
:
|
6,80%
|
|
13 tháng
|
:
|
7,00%
|
|
18 tháng
|
:
|
7,00%
|
|
24 tháng
|
:
|
7,00%
|
|
36 tháng
|
: |
7,10%
|
|
Ngày hiệu lực : 28/01/2026
|
||
|
Kỳ hạn
|
Lãi suất (% năm)
|
|
|
Tiền gởi không kỳ hạn
|
:
|
0,10%
|
| Tiền gởi kỳ hạn | ||
|
01 tuần
|
:
|
0,50%
|
|
02 tuần
|
:
|
0,50%
|
|
01 tháng
|
:
|
4,00%
|
|
02 tháng
|
:
|
4,00%
|
|
03 tháng
|
:
|
4,30%
|
|
04 tháng
|
: |
4,30%
|
|
05 tháng
|
: |
4,30%
|
|
06 tháng
|
:
|
4,80%
|
|
07 tháng
|
: |
4,80%
|
|
08 tháng
|
: |
4,80%
|
|
09 tháng
|
:
|
4,80%
|
|
10 tháng
|
: |
4,80%
|
|
11 tháng
|
: |
4,80%
|
|
12 tháng
|
:
|
5,20%
|
|
13 tháng
|
:
|
5,20%
|
|
18 tháng
|
:
|
5,20%
|
|
24 tháng
|
:
|
5,20%
|
|
36 tháng
|
: |
5,20%
|
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Dollar Mỹ (USD) của cá nhân
| Ngày hiệu lực : 01/01/2018 | ||
| Kỳ hạn | Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm) | |
|
1. Loại không kỳ hạn
|
:
|
0%
|
|
2. Loại có kỳ hạn
|
|
|
|
+ Loại kỳ hạn 01 tháng
|
:
|
0%
|
|
+ Loại kỳ hạn 02 tháng
|
:
|
0%
|
|
+ Loại kỳ hạn 03 tháng
|
:
|
0%
|
|
+ Loại kỳ hạn 06 tháng
|
:
|
0%
|
|
+ Loại kỳ hạn 09 tháng
|
:
|
0%
|
|
+ Loại kỳ hạn 12 tháng
|
:
|
0%
|
|
+ Loại kỳ hạn 13 tháng
|
:
|
0%
|
|
+ Loại kỳ hạn 18 tháng
|
:
|
0%
|
|
+ Loại kỳ hạn 24 tháng
|
:
|
0%
|
|
+ Loại kỳ hạn 36 tháng
|
: | 0% |
| Ngày hiệu lực : 01/01/2018 | ||
| Kỳ hạn | Lãi suất (% năm) | |
|
1. Loại không kỳ hạn
|
:
|
0%
|
|
2. Loại kỳ hạn 01 tháng
|
:
|
0%
|
|
5. Loại kỳ hạn 02 tháng
|
:
|
0%
|
|
6. Loại kỳ hạn 03 tháng
|
:
|
0%
|
|
7. Loại kỳ hạn 06 tháng
|
:
|
0%
|
|
8. Loại kỳ hạn 09 tháng
|
:
|
0%
|
|
9. Loại kỳ hạn 12 tháng
|
:
|
0%
|
|
11. Loại kỳ hạn 18 tháng
|
:
|
0%
|
| 12. Loại kỳ hạn 24 tháng | : | 0% |
Lãi suất tiền gởi tiết kiệm bằng Euro (EUR) của cá nhân
| Ngày hiệu lực : 17/03/2020 | ||
| Kỳ hạn | Lãnh lãi khi đáo hạn (% năm) | |
|
1. Loại không kỳ hạn
|
:
|
0%
|
|
2. Loại kỳ hạn 01 tháng
|
:
|
0%
|
|
3. Loại kỳ hạn 02 tháng
|
:
|
0%
|
|
4. Loại kỳ hạn 03 tháng
|
:
|
0,%
|
|
5. Loại kỳ hạn 06 tháng
|
:
|
0%
|
|
6. Loại kỳ hạn 09 tháng
|
:
|
0%
|
|
7. Loại kỳ hạn 12 tháng
|
:
|
0%
|
Ngân hàng tính lãi theo cơ sở 365 ngày.